사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "nghỉ ngơi" (1)

nghỉ ngơi
play
영어 명사take a rest, take a break
동사take a rest
내 단어장
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
Please take a little break

swap_horiz 관련 단어 "nghỉ ngơi" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "nghỉ ngơi" (4)

Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
Please take a little break
Tạm thời hãy nghỉ ngơi đã.
Let's take a rest for now.
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
Let’s take a break for now.
Bác sĩ khuyến nghị nghỉ ngơi.
The doctor recommended rest.